Dịch

near infrared

danh từ (noun)
UK/ˈnɪə ˌɪnfɹəˈɹɛd/

Nghĩa chính

  1. Vùng cận hồng ngoạidanh từkhông đếm được (uncountable)Infrared light closest in wavelength to visible light, from .7–1.4 µm.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI