Dịch

nd

C2liên từ (conjunction)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của andliên từAbbreviation of and.

Cụm từ (phrase)

2ndtính từDạng viết tắt của second
2nd persondanh từViết tắt của second person
-ndhậu tốĐánh dấu các thứ tự được viết bằng chữ số khi số hạng cuối cùng của số được đánh vần là "thứ hai"
CC BY-NDdanh từ riêngViết tắt của Creative Commons Attribution-NoDerivatives
CC BY-NC-NDdanh từ riêngViết tắt của Creative Commons Attribution-NonCommercial-NoDerivatives
62ndtính từViết tắt của sixty-second
82ndtính từViết tắt của eighty-second
92ndtính từViết tắt của ninety-second

Ví dụ

  • 😔💔 😔💔 Chúng ta sẽ phải chờ xem sao
  • 60.Neodymi là một kim loại đất hiếm có ký hiệu nguyên tố là Nd và số hiệu nguyên tử là 60.
  • itttttt☺️đã quyết định nhuộm lông mày và mình thích lắmmmm☺️

AI