Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
82nd
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của eighty-second
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of eighty-second.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
82.º
Thứ 82; viết tắt của octogésimo segundo
AI
1
Viết tắt của eighty-second
1
Viết tắt của eighty-second
1
Viết tắt của eighty-second