Dịch

nb

C2đại từ (pronoun)danh từ (noun)cụm từ (phrase)tính từ (adjective)
UK/ˈenˈbiː, ˈnoutə ˈbiːni; American ˈnoutə ˈbeiniː/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của nobodyđại từAbbreviation of nobody.
  2. Dạng viết tắt của no balldanh từInitialism of no ball.
  3. Dạng viết tắt của nota benecụm từInitialism of nota bene.
  4. Dạng khác của NBtính từkhông so sánh (not comparable)Alternative form of NB (“non-binary”).

Cụm từ (phrase)

25-NBdanh từCác nhóm dẫn xuất N-benzylphenethylamine có nhóm methoxy ở vị trí 2- và 5-, có hoạt động gây ảo giác

Ví dụ

  • Cứ làm việc của mình và mặc kệ người khác nói gì
  • : .Lưu ý: Bức tranh này được vẽ từ lâu nên chất lượng kém.
  • : .Lưu ý: Các hình ảnh có thể đã trở thành liên kết chết.

AI