Dịch

navicular

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có hình dạng như một chiếc thuyềntính từShaped like a boat.
  2. Liên quan đến thuyềntính từRelating to boats.
  3. Bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)danh từA navicular bone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. navicularDạng gốc (base form)
  2. navicularsSố nhiều (plural)
  3. more navicularSo sánh hơn (comparative)
  4. most navicularSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

navicular bonedanh từXương thuyền, xương ghe
navicular abdomendanh từĐồng nghĩa với scaphoid abdomen
navicular diseasedanh từTình trạng viêm, thường là thấp khớp, ở xương thuyền ở ngựa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạinaviculaire
  2. từ tiếng Latinh muộnnāviculāris“boat shaped”
  3. từ tiếng Latinhnāvicula

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • (giải phẫu) xương thuyền (ở tay); xương ghe (ở chân)
  • , ^([]) , . "," " grow'd the'oods" — Jack's — .

AI