navicular
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có hình dạng như một chiếc thuyềntính từShaped like a boat.
- Liên quan đến thuyềntính từRelating to boats.
- Bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)danh từA navicular bone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- navicularDạng gốc (base form)
- navicularsSố nhiều (plural)
- more navicularSo sánh hơn (comparative)
- most navicularSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| navicular bonedanh từ | danh từ | Xương thuyền, xương ghe |
| navicular abdomendanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với scaphoid abdomen |
| navicular diseasedanh từ | danh từ | Tình trạng viêm, thường là thấp khớp, ở xương thuyền ở ngựa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạinaviculaire
- từ tiếng Latinh muộnnāviculāris“boat shaped”
- từ tiếng Latinhnāvicula
Họ từ (word family)
cùng gốc navicular- cuneonavicularLiên quan đến xương hình nêm và xương thuyềntính từ
- talocalcaneonavicularLiên quan đến xương sên, xương gót và xương thuyền; được áp dụng cho một khớp nối bi và ổ cắm cụ thểtính từ
- talonavicularLiên quan đến xương sên và xương thuyềntính từ
- tibionavicularLiên quan đến xương chày và xương thuyềntính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- (giải phẫu) xương thuyền (ở tay); xương ghe (ở chân)
- , ^([]) , . "," " grow'd the'oods" — Jack's — .