Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
naval base
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
eɪ
v
ə
l
ˈ
b
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Căn cứ hải quân
danh từ
an installation in a port or harbour used as a centre of operations by the country's navy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
naval base
Dạng gốc
(base form)
naval base
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Algeria
has
a
large
naval
base
in
the
west
of
the
country
.
AI
1
Căn cứ hải quân
1
Căn cứ hải quân
1
Căn cứ hải quân