Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
naval architect
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
eɪ
v
ə
l
ˈ
ɑ
ɹ.
k
ɪ
ˌ
t
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Kỹ sư đóng tàu
danh từ
A person who designs ships or who plans and superintends the construction of ships.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
naval architect
Dạng gốc
(base form)
naval architect
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Walid
is
an
Algerian
naval
architect
.
AI
1
Kỹ sư đóng tàu
1
Kỹ sư đóng tàu
1
Kỹ sư đóng tàu