Nghĩa chính
- Cuộc biểu diễn của vũ nữ nhà nghề (Ân-ddộ)danh từA dance in the Indian subcontinent, performed by professional dancing girls.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nautchDạng gốc (base form)
- nautchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nautch girldanh từ | danh từ | Cô gái nhảy múa biểu diễn điệu nhảy |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiनाचnāc
- mượn từ tiếng Urduناچnāc
- từ Sauraseni Prakrit𑀡𑀘𑁆𑀘ṇacca
Ví dụ
- ‘ , ,’ , ‘ , […].’