Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nauseousness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tình trạng buồn nôn; buồn nôn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being nauseous; nausea
Nguồn gốc
(etymology)
nauseous
+
-ness
AI
1
Tình trạng buồn nôn
1
Tình trạng buồn nôn
1
Tình trạng buồn nôn