Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
naupathia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự say sóng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Seasickness.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
naupathic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mareado
Say xe, say sóng
mareo
Say tàu xe, say sóng
AI
1
Sự say sóng
1
Sự say sóng
1
Sự say sóng