Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
naturalizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhập tịch
danh từ
One who naturalizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
naturalizer
Dạng gốc
(base form)
naturalizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
naturalize
+
-er
AI
1
Người nhập tịch
1
Người nhập tịch
1
Người nhập tịch