Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
natural philosophy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
æ
tʃ
ɚ
ə
l
f
ɪ
ˈ
l
ɑ
.
s
ə
.
f
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Triết học tự nhiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The objective study of nature in the widest sense; science or the protoscience that led to it; (later especially) physics.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
filosofía natural
giống cái
Triết học tự nhiên
Ví dụ
The
Mathematical
Principles
of
Natural
Philosophy
were
published
by
Isaac
Newton
in
1687.
AI
1
Triết học tự nhiên
1
Triết học tự nhiên
1
Triết học tự nhiên