Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
native european
US
/ˈ
n
eɪ
t
ɪ
v
ˌ
j
ɝ.
ə
ˈ
p
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Người châu Âu bản địa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
native europeans
Người châu Âu bản địa
Ví dụ
He
is
a
native
European
.
Anh ấy là người châu Âu bản địa.
Xuất hiện ở từ khác
European
kết hợp
người châu Âu bản địa
AI
1
Người châu Âu bản địa
1
Người châu Âu bản địa
1
Người châu Âu bản địa