Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
national policy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
a
ʃ
.
ə
.
n
ə
l
ˈ
p
ɒ
l
.
ə
.
s
i
/
US
/ˈ
n
æ
ʃ
.
ə
.
n
ə
l
ˈ
p
ɑ
.
l
ə
.
s
i
/
Nghĩa chính
1
Chính sách quốc gia
danh từ
government's overall plan for a country
Ví dụ
The
new
national
policy
aims
to
reduce
carbon
emissions
.
Chính sách quốc gia mới nhằm giảm phát thải carbon.
AI
1
Chính sách quốc gia
1
Chính sách quốc gia
1
Chính sách quốc gia