Dịch

national language

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ quốc giadanh từthe official language of a country
  2. Ngôn ngữ chínhdanh từthe language most commonly used in a nation

Ví dụ

  • .Tiếng Pháp là ngôn ngữ quốc gia của Pháp.
  • .Tiếng Anh là ngôn ngữ chính ở nhiều nước cũ thuộc địa.

AI