Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
national language
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
æ
ʃ
.
ə
.
n
ə
l
ˈ
l
æ
ŋ
ɡ
w
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ quốc gia
danh từ
the official language of a country
2
Ngôn ngữ chính
danh từ
the language most commonly used in a nation
Ví dụ
French
is
the
national
language
of
France
.
Tiếng Pháp là ngôn ngữ quốc gia của Pháp.
English
serves
as
the
national
language
in
many
former
colonies
.
Tiếng Anh là ngôn ngữ chính ở nhiều nước cũ thuộc địa.
AI
1
Ngôn ngữ quốc gia
2
Ngôn ngữ chính
1
Ngôn ngữ quốc gia
2
Ngôn ngữ chính
1
Ngôn ngữ quốc gia
2
Ngôn ngữ chính