Dịch

national flag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quốc kìdanh từA flag that represents and symbolizes a given nation. (This entry is a translation hub.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. national flagDạng gốc (base form)
  2. national flagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Họ đang treo quốc kỳ của họ.
  • .Quốc kỳ của Việt Nam có màu đỏ.
  • .

AI