Nghĩa chính
- Liên quan đến mũi và bộ máy lệ đạotính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the nose and the lacrimal apparatus.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nasolacrimal sacdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lacrimal sac |
| nasolacrimal ductdanh từ | danh từ | Một ống dẫn nước mắt từ túi lệ tới lỗ mũi dưới |
| nasolacrimal canal | Chưa có nghĩa |