Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nasoincisor
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến mũi và răng cửa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the nose and the incisors
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
incisor
AI
1
Liên quan đến mũi và răng cửa
1
Liên quan đến mũi và răng cửa
1
Liên quan đến mũi và răng cửa