Dịch

nascency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái mới sinh, trạng thái mới mọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of incipiency; a quality of nascence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nascencyDạng gốc (base form)
  2. nascenciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , , , , , , , , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc nascency

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhnāscentia

Cùng gốc (doublet)nascence

AI