Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nasalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Âm thanh mũi trong lời nói
danh từ
A nasal sound in speech.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nasalism
Dạng gốc
(base form)
nasalism
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nasal
+
-ism
AI
1
Âm thanh mũi trong lời nói
1
Âm thanh mũi trong lời nói
1
Âm thanh mũi trong lời nói