NAS
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Căn cứ không quân hải quândanh từInitialism of naval air station.
- Ổ cứng mạng, thiết bị lưu trữ gắn mạngdanh từInitialism of network-attached storage.
- Hội chứng cai ở trẻ sơ sinhdanh từInitialism of neonatal abstinence syndrome.
- Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Mỹdanh từ riêngInitialism of National Academy of Sciences (US).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NASDạng gốc (base form)
- NASesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nas device | Thiết bị NAS | |
| nas drive | Ổ cứng NAS | |
| nas server | Máy chủ NAS | |
| nas storage | Bộ lưu trữ NAS | |
| nas system | Hệ thống NAS | |
| As-Nasdanh từ riêng | danh từ riêng | Trò chơi bài, trước đây được chơi ở Ba Tư, có điểm tương đồng với các phiên bản đầu tiên của trò poker |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Hiệp hội Học giả Quốc gia Mỹ
- Initialism of National Association of Scholars (US).