Dịch

NAS

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Căn cứ không quân hải quândanh từInitialism of naval air station.
  2. Ổ cứng mạng, thiết bị lưu trữ gắn mạngdanh từInitialism of network-attached storage.
  3. Hội chứng cai ở trẻ sơ sinhdanh từInitialism of neonatal abstinence syndrome.
  4. Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Mỹdanh từ riêngInitialism of National Academy of Sciences (US).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NASDạng gốc (base form)
  2. NASesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nas deviceThiết bị NAS
nas driveỔ cứng NAS
nas serverMáy chủ NAS
nas storageBộ lưu trữ NAS
nas systemHệ thống NAS
As-Nasdanh từ riêngTrò chơi bài, trước đây được chơi ở Ba Tư, có điểm tương đồng với các phiên bản đầu tiên của trò poker

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Hiệp hội Học giả Quốc gia Mỹ
  1. Initialism of National Association of Scholars (US).

AI