Dịch

narrow victory

cụm từ (phrase)
UK/ˈnæɹəʊ ˈvɪktəɹi/US/ˈnɛɹoʊ ˈvɪktɚi/

Nghĩa chính

  1. Thắng lợi đạt được một cách khó khăn; sự thắng chật vậtcụm từ

AI