Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
narrative arc
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
æ
ɹ.
ə
.
t
ɪ
v
ˈ
ɑː
k
/
US
/ˈ
n
æ
ɹ
ə
t
ɪ
v
ˈ
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với story arc
danh từ
Synonym of story arc
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
narrative arc
Dạng gốc
(base form)
narrative arc
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
story arc
AI
1
Đồng nghĩa với story arc
1
Đồng nghĩa với story arc
1
Đồng nghĩa với story arc