Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
narratee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó được kể lại một câu chuyện
danh từ
someone to whom a story is narrated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
narratee
Dạng gốc
(base form)
narratee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
narrate
+
-ee
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
narrator
AI
1
Ai đó được kể lại một câu chuyện
1
Ai đó được kể lại một câu chuyện
1
Ai đó được kể lại một câu chuyện