Dịch

narm

danh từ (noun)
/ˈnɑː(ɹ)m/

Nghĩa chính

  1. Cảnh trong một phương tiện truyền thông được miêu tả là nghiêm túc nhưng vô tình lại bị coi là buồn cườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A scene in a piece of media that is portrayed as serious but unintentionally seen as funny.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. narmDạng gốc (base form)
  2. narmsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

TV Tropes đặt ra

AI