Dịch

nargery

danh từ (noun)
/ˈnɑɹɡəɹi/

Nghĩa chính

  1. Thảo luận kỹ thuật, trò chuyện tại cửa hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)Technical discussion, shop talk.

Ví dụ

  • , , , , , .
  • 6 , .

AI