Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
narcomania
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh nghiện ma túy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A pathological craving for or addiction to narcotics or alcohol.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
narcomania
narcomania
c
Người nghiện ma túy
danh từ
narcomania
cal
Liên quan đến chứng mê man
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
narco
+
mania
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
narcomanía
giống cái
Chứng mê man
AI
1
Bệnh nghiện ma túy
1
Bệnh nghiện ma túy
1
Bệnh nghiện ma túy