Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
narcoeconomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khu vực kinh tế liên quan đến buôn bán ma túy bất hợp pháp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The sector of the economy relating to the illegal drug trade.
Nguồn gốc
(etymology)
narco-
+
economy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
narcoeconomía
giống cái
Nền kinh tế ma túy
AI
1
Khu vực kinh tế liên quan đến buôn bán ma túy bất hợp pháp
1
Khu vực kinh tế liên quan đến buôn bán ma túy bất hợp pháp
1
Khu vực kinh tế liên quan đến buôn bán ma túy bất hợp pháp