Dịch

narcoeconomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực kinh tế liên quan đến buôn bán ma túy bất hợp phápdanh từkhông đếm được (uncountable)The sector of the economy relating to the illegal drug trade.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI