Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
napsack
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc túi ngủ
danh từ
A sleeping bag.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
napsack
Dạng gốc
(base form)
napsack
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bolsa de dormir
Túi ngủ
saco de dormir
Túi ngủ
sleeping bag
Túi ngủ
AI
1
Chiếc túi ngủ
1
Chiếc túi ngủ
1
Chiếc túi ngủ