Dịch

nappy flat

danh từ (noun)
US/ˈnæpi ˈflæt/

Nghĩa chính

  1. Loại vải dùng để gấp tã phẳng; một lần gấp trước hoặc gấp lạidanh từThe fabric from which a flat nappy is folded; a prefold or fold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nappy flatDạng gốc (base form)
  2. nappy flatsSố nhiều (plural)

AI