Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nappy flat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
æ
p
i
ˈ
f
l
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Loại vải dùng để gấp tã phẳng; một lần gấp trước hoặc gấp lại
danh từ
The fabric from which a flat nappy is folded; a prefold or fold.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nappy flat
Dạng gốc
(base form)
nappy flat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại vải dùng để gấp tã phẳng
1
Loại vải dùng để gấp tã phẳng
1
Loại vải dùng để gấp tã phẳng