Dịch

nao

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu carrackdanh từA Spanish or Portuguese carrack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naoDạng gốc (base form)
  2. naosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

thua naodanh từSản phẩm đậu nành lên men của ẩm thực Miến Điện và Thái Lan

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhanao

AI