Nghĩa chính
- Tàu carrackdanh từA Spanish or Portuguese carrack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naoDạng gốc (base form)
- naosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thua naodanh từ | danh từ | Sản phẩm đậu nành lên men của ẩm thực Miến Điện và Thái Lan |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhanao