Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nanotech
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của nanotechnology
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of nanotechnology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nanotech
nanotech
nology
Công nghệ nano
danh từ
B1
nanotech
nical
Đặc tính của hoặc được sản xuất bởi công nghệ nano
tính từ
nanotech
nologist
Người nghiên cứu về công nghệ nano; ai đó đang nghiên cứu mọi thứ ở quy mô nanomet
danh từ
nanotech
nologically
Theo cách thức hoặc bối cảnh công nghệ nano
trạng từ
Xem thêm 1 từ
Ví dụ
Ivan
:
'
Yes
,
sorry
.
I
am
Ivan
.
You
look
strange
.
You
are
from
Jonestown
?
' /
Indra
:
'
My
name
is
Indra
;
I
did
come
through
there
.
I
know
I
look
strange
;
nanotech
did
this
to
me
.
'
AI
1
Viết tắt của nanotechnology
1
Viết tắt của nanotechnology
1
Viết tắt của nanotechnology