Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanofactory
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ lắp ráp phân tử sử dụng máy nano
danh từ
A molecular assembler that uses nanomachines
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nanofactory
Dạng gốc
(base form)
nanofactor
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
factory
AI
1
Bộ lắp ráp phân tử sử dụng máy nano
1
Bộ lắp ráp phân tử sử dụng máy nano
1
Bộ lắp ráp phân tử sử dụng máy nano