Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanoelectromagnetism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện từ ở cấp độ nano
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Electromagnetism on the nanoscale.
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
electromagnetism
AI
1
Điện từ ở cấp độ nano
1
Điện từ ở cấp độ nano
1
Điện từ ở cấp độ nano