Dịch

nanocoating

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp phủ có độ dày nanodanh từA coating of nanoscale thickness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nanocoatingDạng gốc (base form)
  2. nanocoatingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI