Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanobioscience
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh học vật liệu nano
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The bioscience of nanomaterials
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
bioscience
AI
1
Sinh học vật liệu nano
1
Sinh học vật liệu nano
1
Sinh học vật liệu nano