Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanoaerobe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các sinh vật nano hiếu khí
danh từ
Any nanoaerobic organism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nanoaerobe
Dạng gốc
(base form)
nanoaerobe
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
aerobe
AI
1
Các sinh vật nano hiếu khí
1
Các sinh vật nano hiếu khí
1
Các sinh vật nano hiếu khí