Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nano-ohm
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị SI của điện trở bằng 10⁻⁹ ohm. Ký hiệu: nΩ
danh từ
An SI unit of electrical resistance equal to 10⁻⁹ ohms. Symbol: nΩ
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nano-ohm
Dạng gốc
(base form)
nano-ohm
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
ohm
AI
1
Đơn vị SI của điện trở bằng 10⁻⁹ ohm. Ký hiệu: nΩ
1
Đơn vị SI của điện trở bằng 10⁻⁹ ohm. Ký hiệu: nΩ
1
Đơn vị SI của điện trở bằng 10⁻⁹ ohm. Ký hiệu: nΩ