Dịch

nanny cam

danh từ (noun)
US/ˈnæni ˈkeəm/

Nghĩa chính

  1. Máy quay video được lắp đặt trong nhà cho phép chủ nhà quan sát được người trông trẻ làm gì khi chủ nhà đi vắngdanh từA video camera installed in a residence that allows the householder to see what a babysitter does when the householder is away.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nanny camDạng gốc (base form)
  2. nanny camsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , — , macro-indicator, ...
  • .
  • 24/7.

AI