Nghĩa chính
- Máy quay video được lắp đặt trong nhà cho phép chủ nhà quan sát được người trông trẻ làm gì khi chủ nhà đi vắngdanh từA video camera installed in a residence that allows the householder to see what a babysitter does when the householder is away.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nanny camDạng gốc (base form)
- nanny camsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , — , macro-indicator, ...
- .
- 24/7.