Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
name part
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
eɪ
m
ˈ
p
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với title role
danh từ
Synonym of title role.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
name part
Dạng gốc
(base form)
name part
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
title role
AI
1
Đồng nghĩa với title role
1
Đồng nghĩa với title role
1
Đồng nghĩa với title role