Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
naked oat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
eɪ
k
ɪ
d
ˈ
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Avena nuda, một loại cỏ có hạt ăn được
danh từ
Avena nuda, a grass with edible seeds.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
naked oat
Dạng gốc
(base form)
naked oat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Avena nuda
1
Avena nuda
1
Avena nuda