Nghĩa chính
- Chiếc tạp dề đeo trên cơ thể trần truồng của một ngườidanh từAn apron worn over a person's naked body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naked apronDạng gốc (base form)
- naked apronsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- > :> :> ? > :> : > :> ! > : > > ? ,
- > CMX ... […] . " " . . **
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Nhật裸エプロンはだかエプロン, hadaka epuron
- từ tiếng Anhapron