Dịch

nacho

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh khoai tây rándanh từA single tortilla chip from a dish of nachos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nachoDạng gốc (base form)
  2. nachosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Irish nachodanh từLát khoai tây chiên giòn ăn kèm với phô mai, thịt xông khói, v.v. theo kiểu nacho
nacho cheesedanh từLoại nước sốt phô mai chế biến trộn với ớt và gia vị, thường được ăn cùng với bánh nachos

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Nacho đã có tóc bạc rồi.
  • .Roberto và Nacho đã tìm thấy một số kho báu trong những hang động cổ xưa.

AI