nRNA
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- RNA hạt nhân (RNA được tìm thấy trong nhân của tế bào nhân chuẩn)danh từnuclear RNA (the RNA found within the nucleus of eukaryotic cells)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nRNADạng gốc (base form)
- nRNAsSố nhiều (plural)