n-word
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Từ nigger hoặc nigga hoặc nigradanh từThe word nigger or nigga or nigra.
- Các từ, bất kể chữ cái bắt đầu của nó, được sử dụng một cách áp bức, sẽ gạt ra ngoài lề hoặc đàn áp một nhóm ngườidanh từAny word, regardless of its starting letter, that is used oppressively, marginalizes or oppresses a group of people.
- Từ Đức quốc xãdanh từThe word Nazi.
- Từ hạt nhândanh từThe word nuclear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| N-word passdanh từ | danh từ | Giấy thông hành danh nghĩa cho phép một người không phải da đen nói những từ nigga hoặc nigger mà không bị coi là phân biệt chủng tộc |
| N-towerdanh từ | danh từ | Việc nhiều cá nhân đánh vần từ nigger trong một chuỗi bài đăng |
| n-word privileges | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Từ phủ định
- Từ phủ định, chẳng hạn như không, không ai, hoặc không có gìA negation word, such as not, nobody, or nothing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Ví dụ
- , , "" .
- [] .
- “ ” .