Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
n-plex
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phép nhân bậc n
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Multiplex of degree n.
Nguồn gốc
(etymology)
n
+
-plex
AI
1
Phép nhân bậc n
1
Phép nhân bậc n
1
Phép nhân bậc n