Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
n-hexane
danh từ
(noun)
/ˌɛ
n
ˈ
h
ɛ
k
s
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Hydrocacbon béo bão hòa (CH₃(CH₂)₄CH₃)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The saturated aliphatic hydrocarbon (CH₃(CH₂)₄CH₃).
Nguồn gốc
(etymology)
n-
“normal”
+
hexane
AI
1
Hydrocacbon béo bão hòa (CH₃(CH₂)₄CH₃)
1
Hydrocacbon béo bão hòa (CH₃(CH₂)₄CH₃)
1
Hydrocacbon béo bão hòa (CH₃(CH₂)₄CH₃)