Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
n-ary
tính từ
(adjective)
/ˈɛ
n
ə
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến n thực thể (trong đó n là số tùy ý hoặc số lớn)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, or relating to, n entities (where n is an arbitrary or large number).
AI
1
Liên quan đến n thực thể (trong đó n là số tùy ý hoặc số lớn)
1
Liên quan đến n thực thể (trong đó n là số tùy ý hoặc số lớn)
1
Liên quan đến n thực thể (trong đó n là số tùy ý hoặc số lớn)