Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myxinid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thành viên của lớp phân loại Myxini, hagfish
danh từ
Any member of the taxonomic class Myxini, the hagfish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
myxinid
Dạng gốc
(base form)
myxinid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Myxine
+
-id
AI
1
Các thành viên của lớp phân loại Myxini
1
Các thành viên của lớp phân loại Myxini
1
Các thành viên của lớp phân loại Myxini