Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mythographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thần thoại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to mythography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mythographic
mythographic
ally
Một cách thần thoại
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
mythography
+
-ic
AI
1
Liên quan đến thần thoại
1
Liên quan đến thần thoại
1
Liên quan đến thần thoại